Phép dịch "cd" thành Tiếng Việt
Cd là bản dịch của "cd" thành Tiếng Việt.
cd
noun
symbol kadmu [..]
-
Cd
komenda służąca do zmiany bieżącego katalogu roboczego
Tak tylko przypomnę, właśnie wychodzi moje nowe CD,
CD tiếp theo của tôi đã ra rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cd
noun
w chemii: symbol cynku
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cd" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cd trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
CD
noun
masculine
neuter
= ang. compact disc → płyta kompaktowa [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"CD" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "cd"
Các cụm từ tương tự như "cd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ nhớ chỉ đọc trên đĩa compact
-
VCD
-
đĩa compact ghi lại được
-
đĩa compact ghi được
Thêm ví dụ
Thêm