Phép dịch "CD-ROM" thành Tiếng Việt
bộ nhớ chỉ đọc trên đĩa compact là bản dịch của "CD-ROM" thành Tiếng Việt.
CD-ROM
noun
masculine
poliwęglanowy krążek z zakodowaną cyfrowo informacją do bezkontaktowego odczytu światłem lasera optycznego
-
bộ nhớ chỉ đọc trên đĩa compact
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " CD-ROM " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cd-rom
noun
poliwęglanowy krążek z zakodowaną cyfrowo informacją do bezkontaktowego odczytu światłem lasera optycznego
+
Thêm bản dịch
Thêm
"cd-rom" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cd-rom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm