Phép dịch "bufor" thành Tiếng Việt

bộ đệm là bản dịch của "bufor" thành Tiếng Việt.

bufor noun masculine ngữ pháp

kolej. urządzenie służące do łagodzenia siły uderzenia lub wzajemnego nacisku pojazdów szynowych [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bộ đệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bufor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bufor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bufor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch