Phép dịch "budzik" thành Tiếng Việt

đồng hồ reo, đồng hồ báo thức, Đồng hồ báo thức là các bản dịch hàng đầu của "budzik" thành Tiếng Việt.

budzik noun masculine ngữ pháp

zegar, który dzwonkiem lub innym sygnałem dźwiękowym wskazuje nadejście określonej godziny, pory

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đồng hồ reo

    noun

    Bardzo śmieszne, budzik w śmietniku.

    Rất tức cười, cái đồng hồ reo trong thùng rác.

  • đồng hồ báo thức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " budzik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Budzik Proper noun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Đồng hồ báo thức

Hình ảnh có "budzik"

Thêm

Bản dịch "budzik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch