Phép dịch "bohr" thành Tiếng Việt

bohri là bản dịch của "bohr" thành Tiếng Việt.

bohr noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Bh i liczbie atomowej 107;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bohri

    pierwiastek chemiczny

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bohr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bohr noun masculine

Bohr (pierwiastek)

+ Thêm

"Bohr" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bohr trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bohr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bohr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch