Phép dịch "Bojkot" thành Tiếng Việt
Tẩy chay là bản dịch của "Bojkot" thành Tiếng Việt.
Bojkot
-
Tẩy chay
Bojkot niemoralnosci. Musze go uszanowac.
Mọi người đang tẩy chay những kẻ vô đạo đức... và tôi phải lưu tâm đến nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bojkot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bojkot
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
polit. ekon. zerwanie kontaktów (handlowych, ekonomicznych, stosunków dyplomatycznych, towarzyskich, zawodowych) w celu wywarcia nacisku;
+
Thêm bản dịch
Thêm
"bojkot" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bojkot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm