Phép dịch "blask" thành Tiếng Việt
chiếu là bản dịch của "blask" thành Tiếng Việt.
blask
noun
masculine
ngữ pháp
jaskrawe światło [..]
-
chiếu
W tym pełnym trudności świecie wasze światło płonie żywym blaskiem.
Trong một thế giới đầy thử thách, ánh sáng của các em chiếu rọi rực rỡ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blask " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "blask"
Thêm ví dụ
Thêm