Phép dịch "blasfemia" thành Tiếng Việt

báng bổ, băng bó là các bản dịch hàng đầu của "blasfemia" thành Tiếng Việt.

blasfemia noun feminine

rel. przest. bluźnierstwo

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • báng bổ

  • băng bó

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blasfemia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blasfemia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch