Phép dịch "audytor" thành Tiếng Việt
kiểm toán viên là bản dịch của "audytor" thành Tiếng Việt.
audytor
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
Weryfikator [..]
-
kiểm toán viên
a obecnie mamy 80 audytorów na całym świecie,
và bây giờ chúng tôi đã kiểm toán viên 80 ra trên thế giới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " audytor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm