Phép dịch "audycja" thành Tiếng Việt

chương trình là bản dịch của "audycja" thành Tiếng Việt.

audycja noun feminine ngữ pháp

program radiowy; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chương trình

    noun

    Nic nie mogło mnie oderwać od tej audycji.

    Không một điều gì có thể làm cho tôi xao lãng việc lắng nghe chương trình này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audycja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "audycja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch