Phép dịch "asystent" thành Tiếng Việt
Giáo sư dự khuyết là bản dịch của "asystent" thành Tiếng Việt.
asystent
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
osoba pomagająca specjaliście przy wykonywanej przez niego pracy [..]
-
Giáo sư dự khuyết
stanowisko na uczelni
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asystent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "asystent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ trợ giúp Lập lịch hoạt động
-
bộ trợ giúp tạo hộp thư có thư mục được quản lý
-
Hỗ trợ Theo chủ điểm
Thêm ví dụ
Thêm