Phép dịch "atak" thành Tiếng Việt
攻撃, công kích, tấn công là các bản dịch hàng đầu của "atak" thành Tiếng Việt.
atak
noun
masculine
ngữ pháp
wojsk. działanie zaczepne przeciw wrogowi [..]
-
攻撃
noun -
công kích
nounJeśli ich atak się nie powiedzie, nie będą mieli możliwości odwrotu.
Nếu như qua sông công kích không thành, chúng sẽ không quay về được nữa.
-
tấn công
verbAtak na jednego z nas, to atak na wszystkich.
Tấn công một người là tấn công tất cả chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "atak"
Các cụm từ tương tự như "atak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá mập tấn công
-
tấn công dùng từ điển
-
Trận Trân Châu Cảng
-
Brute force
-
Không kích
Thêm ví dụ
Thêm