Phép dịch "artylerzysta" thành Tiếng Việt

pháo binh là bản dịch của "artylerzysta" thành Tiếng Việt.

artylerzysta Noun noun masculine ngữ pháp

wojsk. żołnierz wojsk artyleryjskich [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • pháo binh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " artylerzysta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "artylerzysta"

Thêm

Bản dịch "artylerzysta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch