Phép dịch "artyleria" thành Tiếng Việt
Pháo, pháo binh là các bản dịch hàng đầu của "artyleria" thành Tiếng Việt.
artyleria
noun
feminine
ngữ pháp
wojsk. formacja wojskowa wyposażona w działa o dużym zasięgu, współcześnie także w niektóre rodzaje broni rakietowej; ; [..]
-
Pháo
Mają artylerię, samoloty, czołgi.
Pháo binh của họ hùng hậu. Máy bay, xe tăng.
-
pháo binh
nounW ten sposób miasto jest narażone na ostrzał niemieckiej artylerii.
Như vậy, thành phố vẫn nằm trong tầm bắn của pháo binh địch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " artyleria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "artyleria"
Các cụm từ tương tự như "artyleria" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pháo phản lực
-
Sơn pháo
Thêm ví dụ
Thêm