Phép dịch "arkusz" thành Tiếng Việt
tờ, sổ ký sự, trang tính là các bản dịch hàng đầu của "arkusz" thành Tiếng Việt.
arkusz
noun
masculine
ngữ pháp
płaski, kwadratowy albo prostokątny fragment jakiegoś materiału, np. papieru, blachy itp. [..]
-
tờ
nounDomyślny arkusz stylów Zaznaczenie tej opcji spowoduje zastosowanie domyślnego arkusza stylów
Dùng tờ kiểu dáng mặc định Chọn tuỳ chọn này để dùng tờ kiểu dáng mặc định
-
sổ ký sự
-
trang tính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arkusz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arkusz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chương trình bảng tính
-
Khổ giấy
-
biểu dữ liệu
-
bảng tính
-
biểu định kiểu
-
kiểu dáng được móc nối
-
trang hiện hoạt
-
dạng xem biểu dữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm