Phép dịch "Arktyka" thành Tiếng Việt

bắc cực, phương bắc, vùng bắc cực là các bản dịch hàng đầu của "Arktyka" thành Tiếng Việt.

Arktyka proper noun feminine ngữ pháp

geogr. obszar Ziemi otaczający biegun północny; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bắc cực

    noun

    Niedziewiedź polarny pływający w okolicach Arktyki autorstwa Paula Nicklin.

    Một con gấu bắc cực bơi trong Bắc Băng Dương, ảnh Paul Nicklin.

  • phương bắc

    Z Zatoki migrują do Arktyki.

    sau đó tỏa đi khắp phương bắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Arktyka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

arktyka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • vùng bắc cực

    A tu, na Arktyce Kanadyjskiej, ludzie mają rzadką szansę zobaczyć, co kryje się pod lodem.

    Và đây là người Canada vùng Bắc Cực. họ có khả năng độc nhất vô nhị, nhìn thấu những điều ẩn giấu dưới lớp băng.

Hình ảnh có "Arktyka"

Thêm

Bản dịch "Arktyka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch