Phép dịch "architekt" thành Tiếng Việt
kiến trúc sư, Kiến trúc sư là các bản dịch hàng đầu của "architekt" thành Tiếng Việt.
architekt
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
bud. archit. osoba zajmująca się projektowaniem budynków i obiektów infrastruktury w zakresie architektury [..]
-
kiến trúc sư
nounWygląda bardziej na ofiarę wojny niż jej architekta.
Cậu ta có vẻ là nạn nhân của chiến tranh hơn là kiến trúc sư.
-
Kiến trúc sư
zawód
Znane ze swojego jadu. Ewoluowały w cudownych architektów.
Kiến lửa, nổi tiếng với vết cắn của chúng đã tiến hóa thành những kiến trúc sư bậc thầy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " architekt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Architekt
Architekt (Matrix)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Architekt" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Architekt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "architekt"
Thêm ví dụ
Thêm