Phép dịch "archimedes" thành Tiếng Việt

archimedes, Archimedes là các bản dịch hàng đầu của "archimedes" thành Tiếng Việt.

archimedes
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • archimedes

    Archimedes długo zastanawiając się nad rozwiązaniem, w końcu otrzymał odpowiedź.

    Archimedes suy ngẫm về câu giải đáp đó; cuối cùng ông có được một câu trả lời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " archimedes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Archimedes Proper noun noun masculine ngữ pháp

hist. grecki matematyk; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Archimedes

    Archimedes długo zastanawiając się nad rozwiązaniem, w końcu otrzymał odpowiedź.

    Archimedes suy ngẫm về câu giải đáp đó; cuối cùng ông có được một câu trả lời.

Hình ảnh có "archimedes"

Thêm

Bản dịch "archimedes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch