Phép dịch "aplauz" thành Tiếng Việt
vỗ tay là bản dịch của "aplauz" thành Tiếng Việt.
aplauz
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
oznaki zadowolenia, uznania wyrażane często poprzez brawa czy okrzyki
-
vỗ tay
Po spotkaniu zgromadzeni powstali w aplauzie. Wydawało mi się to nieco dziwne.
Sau buổi họp, cử tọa đứng dậy vỗ tay, điều đó dường như hơi bất thường đối với tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aplauz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm