Phép dịch "antena" thành Tiếng Việt

ăngten, Ăngten, ăng-ten là các bản dịch hàng đầu của "antena" thành Tiếng Việt.

antena noun feminine ngữ pháp

urządzenie służące do zamiany fal elektromagnetycznych na sygnał elektryczny i odwrotnie; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ăngten

    Potrzebuje wysoki i bardzo mocny nadajnik z anteną.

    Nhưng để làm được vậy, hắn cần một máy phát cực mạnh và ăngten cực lớn.

  • Ăngten

    Potrzebuje wysoki i bardzo mocny nadajnik z anteną.

    Nhưng để làm được vậy, hắn cần một máy phát cực mạnh và ăngten cực lớn.

  • ăng-ten

    Otóż są tu mikrofale anteny wbudowane w arkusz.

    Thực ra là ăng ten sóng vi ba băng S được gắn vào tấm trải này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "antena"

Các cụm từ tương tự như "antena" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch