Phép dịch "antarktyda" thành Tiếng Việt

nam cực, châu nam cực, Châu Nam Cực là các bản dịch hàng đầu của "antarktyda" thành Tiếng Việt.

antarktyda
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nam cực

    Lodowa powierzchnia Antarktydy, największa ekspansja lodu na świecie.

    Những khối băng Nam cực, những dải băng lớn nhất trên hành tinh.

  • châu nam cực

    z wybrzeża Antarktydy na biegun i z powrotem.

    từ bờ biển châu Nam Cực đi đến đỉnh cực Nam và trở về.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antarktyda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Antarktyda proper noun feminine ngữ pháp

geogr. kontynent, na którym znajduje się biegun południowy;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Châu Nam Cực

    proper

    z wybrzeża Antarktydy na biegun i z powrotem.

    từ bờ biển châu Nam Cực đi đến đỉnh cực Nam và trở về.

  • 洲南極

    proper

Hình ảnh có "antarktyda"

Thêm

Bản dịch "antarktyda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch