Phép dịch "anonimowy" thành Tiếng Việt

nặc danh là bản dịch của "anonimowy" thành Tiếng Việt.

anonimowy Adjective adjective ngữ pháp

o nieujawnionym nazwisku [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nặc danh

    Policjanci odpowiedzieli na anonimowe zgłoszenie i pojawili się tu wieczorem.

    Các sỹ quan của tôi theo một tin báo nặc danh và tới đây lúc chiều tối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anonimowy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anonimowy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anonimowy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch