Phép dịch "anortyt" thành Tiếng Việt

anorthit, Anorthit là các bản dịch hàng đầu của "anortyt" thành Tiếng Việt.

anortyt Noun noun masculine ngữ pháp

miner. bardzo rzadki minerał z gromady krzemianów zaliczany do grupy plagioklazów;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • anorthit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anortyt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anortyt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Anorthit

Thêm

Bản dịch "anortyt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch