Phép dịch "anhydryt" thành Tiếng Việt

anhydrit, Anhydrit là các bản dịch hàng đầu của "anhydryt" thành Tiếng Việt.

anhydryt Noun noun masculine ngữ pháp

miner. minerał, siarczan wapnia (CaSO 4); [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • anhydrit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anhydryt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anhydryt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Anhydrit

Hình ảnh có "anhydryt"

Thêm

Bản dịch "anhydryt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch