Phép dịch "animacja" thành Tiếng Việt

Phim hoạt hình, hoạt hình, phim hoạt hình là các bản dịch hàng đầu của "animacja" thành Tiếng Việt.

animacja noun feminine ngữ pháp

rodzaj filmu, tworzonego techniką zdjęć poklatkowych, rejestrującego na pojedynczych klatkach filmu kolejne fazy ruchu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Phim hoạt hình

    Animacja nie ma reguł.

    Sản xuất phim hoạt hình ko theo quy tắc nào hết.

  • hoạt hình

    Użycie animacji i projekcji było procesem odkrywania.

    Việc sử dụng định dạng hoạt hình là một quá trình khám phá.

  • phim hoạt hình

    Animacja nie ma reguł.

    Sản xuất phim hoạt hình ko theo quy tắc nào hết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " animacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "animacja"

Các cụm từ tương tự như "animacja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "animacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch