Phép dịch "andante" thành Tiếng Việt

andante là bản dịch của "andante" thành Tiếng Việt.

andante noun neuter ngữ pháp

muz. umiarkowanie wolno wykonana część utworu, szybsza niż adadżio [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • andante

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " andante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "andante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "andante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch