Phép dịch "andezyt" thành Tiếng Việt

andesit, Andesit là các bản dịch hàng đầu của "andezyt" thành Tiếng Việt.

andezyt Noun noun masculine ngữ pháp

geol. obojętna skała magmowa wylewna lub subwulkaniczna;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • andesit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " andezyt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Andezyt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Andesit

Thêm

Bản dịch "andezyt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch