Phép dịch "aktorka" thành Tiếng Việt
diễn viên, nữ diễn viên là các bản dịch hàng đầu của "aktorka" thành Tiếng Việt.
aktorka
noun
feminine
ngữ pháp
film. teatr. kobieta, która w teatrze lub na filmie udaje jakąś postać, bohatera [..]
-
diễn viên
nounKlausie, czy my przypadkiem nie widzieliśmy gdzieś tej aktorki?
Klaus, chúng ta biết nữ diễn viên này không?
-
nữ diễn viên
Klausie, czy my przypadkiem nie widzieliśmy gdzieś tej aktorki?
Klaus, chúng ta biết nữ diễn viên này không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aktorka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "aktorka"
Các cụm từ tương tự như "aktorka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải Oscar cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất
Thêm ví dụ
Thêm