Phép dịch "aktywa" thành Tiếng Việt

tài sản, Tài sản là các bản dịch hàng đầu của "aktywa" thành Tiếng Việt.

aktywa Noun noun ngữ pháp

księg. kontrolowane przez jednostkę gospodarczą zasoby majątkowe o wiarygodnie określonej wartości, które użyte spowodują wpływ do jednostki korzyści ekonomicznych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tài sản

    Marvin Gryska zaproponował mi łapówkę w zamian za odmrożenie jego aktywów.

    Marvin Gryska đề nghị hối lộ cho tôi để thả tài sản đóng băng của hắn.

  • Tài sản

    Marvin Gryska zaproponował mi łapówkę w zamian za odmrożenie jego aktywów.

    Marvin Gryska đề nghị hối lộ cho tôi để thả tài sản đóng băng của hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aktywa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aktywa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aktywa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch