Phép dịch "agora" thành Tiếng Việt

agora, Agora là các bản dịch hàng đầu của "agora" thành Tiếng Việt.

agora noun feminine ngữ pháp

hist. podejmujące najważniejsze decyzje zgromadzenie zwoływane w greckich państwach-miastach [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • agora

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " agora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Agora noun feminine

rynek po którym przechadzał się Sokrates [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Agora

Thêm

Bản dịch "agora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch