Phép dịch "agresja" thành Tiếng Việt
Gây hấn, gây hấn, xâm lược là các bản dịch hàng đầu của "agresja" thành Tiếng Việt.
agresja
noun
feminine
ngữ pháp
praw. zbrojny najazd jednego państwa na inne; [..]
-
Gây hấn
Obecny czas należy poświęcić na refleksję, a nie na agresję.
Ý tôi là, đây là thời điểm để suy ngẫm, chứ không phải gây hấn...
-
gây hấn
Obecny czas należy poświęcić na refleksję, a nie na agresję.
Ý tôi là, đây là thời điểm để suy ngẫm, chứ không phải gây hấn...
-
xâm lược
nounAle faszystowska agresji to światowy problem.
Nhưng sự xâm lược của chủ nghĩa phát xít có qui mô toàn cầu...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agresja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Agresja
-
Chiến tranh xâm lược
Hình ảnh có "agresja"
Thêm ví dụ
Thêm