Phép dịch "adwokat" thành Tiếng Việt

luật sư, advocacy là các bản dịch hàng đầu của "adwokat" thành Tiếng Việt.

adwokat noun masculine feminine ngữ pháp

praw. prawnik udzielający porad i prowadzący sprawy klientów w sądzie; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • luật sư

    noun

    prawnik świadczący pomoc prawną

    Jego syn chce zostać adwokatem.

    Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.

  • advocacy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adwokat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "adwokat"

Thêm

Bản dịch "adwokat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch