Phép dịch "Adwekcja" thành Tiếng Việt

Dòng chất là bản dịch của "Adwekcja" thành Tiếng Việt.

Adwekcja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Dòng chất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Adwekcja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

adwekcja Noun noun feminine ngữ pháp

meteorol. poziomy ruch mas powietrza o innych właściwościach niż powietrze uprzednio zalegające; [..]

+ Thêm

"adwekcja" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho adwekcja trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Adwekcja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch