Phép dịch "abraham" thành Tiếng Việt

abraham, Abraham là các bản dịch hàng đầu của "abraham" thành Tiếng Việt.

abraham

gw. (Górny Śląsk) pięćdziesiąte urodziny, pięćdziesiątka

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • abraham

    Słyszałam, jak ty i Abraham mówiliście tak wcześniej.

    Mẹ nghe con và Abraham nói lúc trước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abraham " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Abraham proper noun masculine ngữ pháp

bibl. postać biblijna, protoplasta i patriarcha narodu izraelskiego; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Abraham

    Abraham (Kinh Thánh)

    Słyszałam, jak ty i Abraham mówiliście tak wcześniej.

    Mẹ nghe con và Abraham nói lúc trước.

Hình ảnh có "abraham"

Các cụm từ tương tự như "abraham" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abraham" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch