Phép dịch "aborcja" thành Tiếng Việt

nao thai, nạo phá thai, Nạo phá thai là các bản dịch hàng đầu của "aborcja" thành Tiếng Việt.

aborcja noun feminine ngữ pháp

med. zabieg przerwania ciąży; sztuczne wywołanie poronienia; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nao thai

  • nạo phá thai

    Czy pani mąż wykonał kiedyś nielegalną aborcję?

    Ông nhà đã bao giờ thực hiện một vụ nạo phá thai bất hợp pháp chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aborcja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aborcja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Nạo phá thai

    Czy pani mąż wykonał kiedyś nielegalną aborcję?

    Ông nhà đã bao giờ thực hiện một vụ nạo phá thai bất hợp pháp chưa?

Thêm

Bản dịch "aborcja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch