Phép dịch "abazja" thành Tiếng Việt
không đi đươk là bản dịch của "abazja" thành Tiếng Việt.
abazja
noun
feminine
ngữ pháp
med. utrata możliwości chodzenia, przeważnie na skutek schorzeń systemu nerwowego;
-
không đi đươk
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abazja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm