Phép dịch "Abakus" thành Tiếng Việt

Bàn tính, bàn tính, đầu cột là các bản dịch hàng đầu của "Abakus" thành Tiếng Việt.

Abakus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Bàn tính

    Ostatnio zaczęłam się uczyć posługiwania abakusem, dzięki czemu ćwiczę palce i umysł.

    Gần đây tôi bắt đầu học bàn tính Trung Hoa để tập mấy ngón tay và trí tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Abakus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

abakus noun masculine ngữ pháp

archit. kwadratowa płyta stanowiąca górną część głowicy kolumny; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bàn tính

    noun
  • đầu cột

    noun
  • đỉnh cột

    noun

Hình ảnh có "Abakus"

Thêm

Bản dịch "Abakus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch