Phép dịch "Taj" thành Tiếng Việt
người Thái, người Thái Lan là các bản dịch hàng đầu của "Taj" thành Tiếng Việt.
Taj
noun
masculine
członek ludu azjatyckiego, przedstawiciel narodowości tajskiej, zamieszkującej głównie Tajlandię [..]
-
người Thái
nounWiększość Tajów wyznaje buddyzm i nie jest obeznana z Biblią.
Phần lớn người Thái theo đạo Phật nên không biết nhiều Kinh Thánh.
-
người Thái Lan
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Taj " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm