Phép dịch "tajemny" thành Tiếng Việt
祕密, bí mật là các bản dịch hàng đầu của "tajemny" thành Tiếng Việt.
tajemny
Adjective
adjective
ngữ pháp
skryty, owiany tajemnicą [..]
-
祕密
noun -
bí mật
adjective nounWięc zwołali tajemne posiedzenie i planowali o tym aby mnie zniszczyć.
Thế nên, họ bí mật họp bàn cùng nhau và lên kế hoạch tiêu diệt tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tajemny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm