Phép dịch "Tag" thành Tiếng Việt
thẻ, tag, thẻ là các bản dịch hàng đầu của "Tag" thành Tiếng Việt.
Tag
proper
noun
masculine
ngữ pháp
geogr. rzeka na Półwyspie Iberyjskim; [..]
-
thẻ
siêu dữ liệu
Potrzebuję tagu i namiaru na imię Mace.
Tôi cần một thẻ Polcom và lần theo một cái tên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tag
noun
masculine
inform. znacznik rozpoczynający i kończący tekst i zaznaczający jego odmienną funkcję lub cechy; [..]
-
tag
Lub używając pełnego imienia, Tag " Słodziutkie Pośladki " Jones?
Hay là dùng tên đầy đủ của cậu ấy, tag " Sweet Cheeks " Jones?
-
thẻ
Potrzebuję tagu i namiaru na imię Mace.
Tôi cần một thẻ Polcom và lần theo một cái tên.
-
tagus
-
ghi thẻ
Hình ảnh có "Tag"
Các cụm từ tương tự như "Tag" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thẻ
Thêm ví dụ
Thêm