Phép dịch "Tael" thành Tiếng Việt
Lạng là bản dịch của "Tael" thành Tiếng Việt.
Tael
-
Lạng
Płacą 100 taeli nagrody za jego głowę.
Thưởng tiền 100 lạng cho đầu hắn ta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tael " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tael
noun
masculine
dawna jednostka monetarna [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"tael" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tael trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm