Phép dịch "Sortowanie" thành Tiếng Việt
Thuật toán sắp xếp là bản dịch của "Sortowanie" thành Tiếng Việt.
Sortowanie
-
Thuật toán sắp xếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sortowanie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sortowanie
Noun
noun
neuter
ngữ pháp
rzecz. odczas. od: sortowaćKategoria:Zerwane miękkie przekierowaniaKategoria:Język polski - rzeczowniki odczasownikowe
+
Thêm bản dịch
Thêm
"sortowanie" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sortowanie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Sortowanie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sắp xếp · cuốc
-
Sắp xếp theo cơ số
-
thứ tự sắp xếp
-
Sắp xếp nổi bọt
-
Sắp xếp nhanh
-
Sắp xếp chèn
-
Sắp xếp chọn
Thêm ví dụ
Thêm