Phép dịch "Rabat" thành Tiếng Việt
Rabat, bớt giá, hạ giá là các bản dịch hàng đầu của "Rabat" thành Tiếng Việt.
Rabat
noun
masculine
ngữ pháp
geogr. stolica Maroka; [..]
-
Rabat
Podobne do namiotów mieszkania zwane jurtami w dolinie Tasz Rabat
Những căn lều, được gọi là yurt ở thung lũng Tash Rabat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rabat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rabat
noun
masculine
ngữ pháp
obniżka ceny
-
bớt giá
noun -
hạ giá
noun -
sự bớt
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự giảm
- sự trừ
- rabat
Hình ảnh có "Rabat"
Thêm ví dụ
Thêm