Phép dịch "Perycentrum" thành Tiếng Việt
Củng điểm quỹ đạo là bản dịch của "Perycentrum" thành Tiếng Việt.
Perycentrum
-
Củng điểm quỹ đạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Perycentrum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
perycentrum
noun
neuter
punkt toru (orbity) ciała w ruchu obiegowym wokół innego ciała najbliższy ciała obieganego [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"perycentrum" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho perycentrum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Perycentrum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
acgumen của cận điểm
Thêm ví dụ
Thêm