Phép dịch "Peruka" thành Tiếng Việt
Tóc giả, bộ tóc giả là các bản dịch hàng đầu của "Peruka" thành Tiếng Việt.
Peruka
-
Tóc giả
Jaka gwiazda nosi perukę, a jaka miała operację.
Sao nào đội tóc giả và sao nào từng phẫu thuật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Peruka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
peruka
noun
feminine
ngữ pháp
cudze lub sztuczne włosy przystosowane do zakładania na głowę;
-
bộ tóc giả
Obiecuję, że dzięki tej peruce z brzydala zmienisz się w Adonisa.
Tôi hứa bộ tóc giả này sẽ biến anh từ xấu xí thành ai cũng phải để ý.
Hình ảnh có "Peruka"
Thêm ví dụ
Thêm