Phép dịch "Pazur" thành Tiếng Việt

Vuốt, móng, vuốt là các bản dịch hàng đầu của "Pazur" thành Tiếng Việt.

Pazur Proper noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Vuốt

    Dzikie stworzenie z długimi pazurami i ostrymi kłami.

    Một sinh vật hung tợn với móng vuốt dài và răng nhọn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pazur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pazur noun masculine ngữ pháp

zool. ostro zakończony, rogowy twór naskórka na końcach palców niektórych zwierząt, zwłaszcza drapieżnych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • móng

    noun

    Na co był mi potrzebny jakiś pasożyt z brudnymi pazurami?

    Mẹ cần gì một tên ma cô móng tay đầy mỡ để bòn rút tiền của mẹ?

  • vuốt

    noun

    A co jeśli one mają pazury i wielkie zęby?

    Nhỡ chúng có răng nanh và vuốt thì sao?

Hình ảnh có "Pazur"

Thêm

Bản dịch "Pazur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch