Phép dịch "PCI" thành Tiếng Việt
PCI là bản dịch của "PCI" thành Tiếng Việt.
PCI
noun
masculine
= ang. Peripheral Component Interconnect → inform. elektron. magistrala komunikacyjna służąca do przyłączania kart rozszerzeń do płyty głównej
-
PCI
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " PCI " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "PCI"
Các cụm từ tương tự như "PCI" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
PCI Express
Thêm ví dụ
Thêm