Phép dịch "Nostalgia" thành Tiếng Việt

Hoài niệm, nostalgia, hoài cổ là các bản dịch hàng đầu của "Nostalgia" thành Tiếng Việt.

Nostalgia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hoài niệm

    Nostalgia jest w porządku, ale ja raczej wolę radzić sobię z rzeczywistością.

    Hoài niệm cũng hay, nhưng tôi thích đối mặt với hiện thực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nostalgia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nostalgia Noun noun feminine ngữ pháp

tęsknota, zwłaszcza za krajem ojczystym

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nostalgia

  • hoài cổ

  • nỗi nhớ

    noun
Thêm

Bản dịch "Nostalgia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch