Phép dịch "Nabumeton" thành Tiếng Việt

Nabumetone là bản dịch của "Nabumeton" thành Tiếng Việt.

Nabumeton
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Nabumetone

    związek chemiczny

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nabumeton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nabumeton noun

lek mający zdolność względnie wybiórczego hamowania cykloksygenazy COX-2, działający przeciwzapalne, przeciwbólowo i przeciwgorączkowo

+ Thêm

"nabumeton" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nabumeton trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Nabumeton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch