Phép dịch "Lewica" thành Tiếng Việt

cánh tả là bản dịch của "Lewica" thành Tiếng Việt.

Lewica
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cánh tả

    adjective

    Lewica krzyczy o tej asteroidzie od 30 lat,

    Phía cánh tả đang gào thét về vấn đề này trong 30 năm ròng,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lewica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lewica noun feminine ngữ pháp

polit. określenie na ogół sił politycznych dążących do zmian polityczno-ustrojowych, społecznych i gospodarczych, przeciwstawiających się tzw. tradycyjnemu porządkowi społecznemu, przeciwieństwo prawicy; [..]

+ Thêm

"lewica" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lewica trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Lewica" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lewica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch